toàn cục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn thể sự việc, tình hình hoặc hệ thống: "toàn cục" chỉ tổng thể của một vấn đề, sự kiện, hay cấu trúc, bao gồm tất cả các phần tử và mối quan hệ giữa chúng.
- Tổng thể, tổng quát: "toàn cục" được dùng để chỉ cái nhìn bao quát, không chỉ tập trung vào một chi tiết hay bộ phận riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cần nhìn nhận vấn đề từ góc độ toàn cục để đưa ra giải pháp đúng đắn. (Cần xem xét tổng thể sự việc để có hướng xử lý phù hợp.)
- Sự thay đổi này ảnh hưởng đến toàn cục của hệ thống. (Sự thay đổi này tác động lên toàn bộ hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toàn cục hóa": quá trình mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc liên kết trên quy mô toàn cầu.
- Toàn cục hóa kinh tế đã tạo ra nhiều cơ hội mới. (Quá trình toàn cầu hóa kinh tế mang lại nhiều cơ hội.)
"quản lý toàn cục": cách quản lý dựa trên cái nhìn tổng thể, không chỉ tập trung vào từng phần riêng lẻ.
- Quản lý toàn cục giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động. (Quản lý tổng thể giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn cuộc (danh từ): toàn bộ một cuộc thi, trận đấu, hoặc sự kiện.
- Đội bóng đã thay đổi chiến thuật toàn cuộc. (Đội bóng thay đổi chiến thuật trong suốt trận đấu.)
Cục bộ (danh từ): phần nhỏ, bộ phận riêng lẻ — trái nghĩa với toàn cục.
- Giải quyết vấn đề cục bộ không thể thay thế cho chiến lược toàn cục. (Xử lý từng phần nhỏ không bằng cách nhìn tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thể: toàn bộ, bao gồm tất cả các phần.
- Toàn diện: đầy đủ mọi mặt, không thiếu sót.
- Bao quát: bao trùm, có tầm nhìn rộng.
Thành ngữ liên quan
- Nhìn xa trông rộng: có tầm nhìn toàn cục, không chỉ chú trọng vào hiện tại.
- Lãnh đạo cần có tư duy nhìn xa trông rộng để phát triển toàn cục. (Lãnh đạo cần tầm nhìn tổng thể để phát triển.)