toàn cục

toàn cục

Một bản đồ thế giới cho thấy cái nhìn toàn cục về các lục địa và đại dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể sự việc, tình hình hoặc hệ thống: "toàn cục" chỉ tổng thể của một vấn đề, sự kiện, hay cấu trúc, bao gồm tất cả các phần tử mối quan hệ giữa chúng.
    • Tổng thể, tổng quát: "toàn cục" được dùng để chỉ cái nhìn bao quát, không chỉ tập trung vào một chi tiết hay bộ phận riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cần nhìn nhận vấn đề từ góc độ toàn cục để đưa ra giải pháp đúng đắn. (Cần xem xét tổng thể sự việc để hướng xử lý phù hợp.)
    • Sự thay đổi này ảnh hưởng đến toàn cục của hệ thống. (Sự thay đổi này tác động lên toàn bộ hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toàn cục hóa": quá trình mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc liên kết trên quy mô toàn cầu.

    • Toàn cục hóa kinh tế đã tạo ra nhiều cơ hội mới. (Quá trình toàn cầu hóa kinh tế mang lại nhiều cơ hội.)
  • "quản lý toàn cục": cách quản lý dựa trên cái nhìn tổng thể, không chỉ tập trung vào từng phần riêng lẻ.

    • Quản lý toàn cục giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động. (Quản lý tổng thể giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn cuộc (danh từ): toàn bộ một cuộc thi, trận đấu, hoặc sự kiện.

    • Đội bóng đã thay đổi chiến thuật toàn cuộc. (Đội bóng thay đổi chiến thuật trong suốt trận đấu.)
  • Cục bộ (danh từ): phần nhỏ, bộ phận riêng lẻtrái nghĩa với toàn cục.

    • Giải quyết vấn đề cục bộ không thể thay thế cho chiến lược toàn cục. (Xử lý từng phần nhỏ không bằng cách nhìn tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thể: toàn bộ, bao gồm tất cả các phần.
  • Toàn diện: đầy đủ mọi mặt, không thiếu sót.
  • Bao quát: bao trùm, tầm nhìn rộng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhìn xa trông rộng: tầm nhìn toàn cục, không chỉ chú trọng vào hiện tại.
    • Lãnh đạo cần tư duy nhìn xa trông rộng để phát triển toàn cục. (Lãnh đạo cần tầm nhìn tổng thể để phát triển.)